金のために友人を裏切るのは卑しい行為だ。
Phản bội bạn bè vì tiền là hành vi thấp hèn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thấp hèn, tham lam hoặc thiếu phẩm giá; cũng có thể chỉ xuất thân thấp trong cách dùng cũ
卑しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thấp hèn, tham lam hoặc thiếu phẩm giá; cũng có thể chỉ xuất thân thấp trong cách dùng cũ.
Cách đọc là いやしい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いやしい
Hán Việt: TI
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
金のために友人を裏切るのは卑しい行為だ。
Phản bội bạn bè vì tiền là hành vi thấp hèn.
人の食べ物まで欲しがる卑しい態度を注意された。
Anh ấy bị nhắc nhở vì thái độ tham lam đến mức nhòm ngó cả đồ ăn của người khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.