アルプスの壮大な山々が、私たちを圧倒した。
Những dãy núi Alps hùng vĩ đã khiến chúng tôi choáng ngợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hoành tráng, hùng vĩ, vĩ đại
壮大 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hoành tráng, hùng vĩ, vĩ đại.
Cách đọc là そうだい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうだい
Hán Việt: TRÁNG ĐẠI
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: Túi 5
アルプスの壮大な山々が、私たちを圧倒した。
Những dãy núi Alps hùng vĩ đã khiến chúng tôi choáng ngợp.
そのオペラは壮大なセットと衣装で観客を魅了した。
Vở opera đó đã mê hoặc khán giả bằng bối cảnh và trang phục hoành tráng.
Từ gần nghĩa: 雄大 (ゆうだい), 偉大 (いだい)
Từ trái nghĩa: 貧弱 (ひんじゃく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.