豊かな(ゆたかな)心(こころ)。
Tâm hồn phong phú.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phong phú
豊かな trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phong phú.
Cách đọc là ゆたかな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆたかな
Hán Việt: Lễ
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: Túi 24
豊かな(ゆたかな)心(こころ)。
Tâm hồn phong phú.
日本は豊かな自然に恵まれている。
Nhật Bản được ban tặng thiên nhiên phong phú.
Từ gần nghĩa: 豊富 (houfu)
Từ trái nghĩa: 乏しい (toboshii)
Liên quan: 豊作 (housaku)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.