感情(かんじょう)をあらわにする。
Lộ rõ cảm xúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lộ ra
あらわ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lộ ra.
Từ này được viết và đọc là あらわ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あらわ
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 33
感情(かんじょう)をあらわにする。
Lộ rõ cảm xúc.
彼の本性が白日(はくじつ)の下(もと)にあらわになった。
Bản chất thật của anh ta đã bị phơi bày ra ánh sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.