あらわ
Nghĩa: Lộ ra
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
感情(かんじょう)をあらわにする。
Lộ rõ cảm xúc.
Ví dụ 2
彼の本性が白日(はくじつ)の下(もと)にあらわになった。
Bản chất thật của anh ta đã bị phơi bày ra ánh sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Lộ ra
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
感情(かんじょう)をあらわにする。
Lộ rõ cảm xúc.
Ví dụ 2
彼の本性が白日(はくじつ)の下(もと)にあらわになった。
Bản chất thật của anh ta đã bị phơi bày ra ánh sáng.
ろこつ
Nghĩa: lộ liễu, trắng trợn; biểu hiện ý đồ hoặc cảm xúc quá trực tiếp
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
彼は露骨に不満そうな顔をした。
Anh ấy lộ rõ vẻ mặt bất mãn.
Ví dụ 2
利益だけを求める露骨な態度は反感を招く。
Thái độ trắng trợn chỉ theo đuổi lợi ích sẽ gây phản cảm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.