彼は露骨に不満そうな顔をした。
Anh ấy lộ rõ vẻ mặt bất mãn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lộ liễu, trắng trợn; biểu hiện ý đồ hoặc cảm xúc quá trực tiếp
露骨 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lộ liễu, trắng trợn; biểu hiện ý đồ hoặc cảm xúc quá trực tiếp.
Cách đọc là ろこつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろこつ
Hán Việt: Lộ Cốt
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
彼は露骨に不満そうな顔をした。
Anh ấy lộ rõ vẻ mặt bất mãn.
利益だけを求める露骨な態度は反感を招く。
Thái độ trắng trợn chỉ theo đuổi lợi ích sẽ gây phản cảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.