露骨
ろこつ
Nghĩa: lộ liễu, trắng trợn; biểu hiện ý đồ hoặc cảm xúc quá trực tiếp
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
彼は露骨に不満そうな顔をした。
Anh ấy lộ rõ vẻ mặt bất mãn.
Ví dụ 2
利益だけを求める露骨な態度は反感を招く。
Thái độ trắng trợn chỉ theo đuổi lợi ích sẽ gây phản cảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ろこつ
Nghĩa: lộ liễu, trắng trợn; biểu hiện ý đồ hoặc cảm xúc quá trực tiếp
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
彼は露骨に不満そうな顔をした。
Anh ấy lộ rõ vẻ mặt bất mãn.
Ví dụ 2
利益だけを求める露骨な態度は反感を招く。
Thái độ trắng trợn chỉ theo đuổi lợi ích sẽ gây phản cảm.
えんきょく
Nghĩa: vòng vo, gián tiếp; diễn đạt nhẹ nhàng để tránh nói thẳng
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
彼は断る意思を婉曲に伝えた。
Anh ấy truyền đạt ý từ chối một cách uyển chuyển.
Ví dụ 2
直接的な表現を避け、婉曲な言い方をした。
Người đó tránh cách nói trực tiếp và dùng lời diễn đạt vòng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.