彼の態度はあからさまに不満を示していた。
Thái độ của anh ấy thể hiện sự bất mãn một cách rõ ràng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thẳng thắn, công khai, rõ ràng, không che giấu.
あからさま trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thẳng thắn, công khai, rõ ràng, không che giấu..
Từ này được viết và đọc là あからさま.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na, Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あからさま
Loại từ: Tính từ đuôi na, Phó từ
Nguồn/bài: Túi 47
彼の態度はあからさまに不満を示していた。
Thái độ của anh ấy thể hiện sự bất mãn một cách rõ ràng.
彼女は自分の意見をあからさまに述べた。
Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách thẳng thắn.
Từ gần nghĩa: 露骨 (ろこつ - trơ trẽn, lộ liễu), 明白 (めいはく - rõ ràng), 率直 (そっちょく - thẳng thắn)
Từ trái nghĩa: 遠回し (とおまわし - quanh co, vòng vo), 曖昧 (あいまい - mơ hồ)
Liên quan: 隠蔽 (いんぺい - che giấu), 正々堂々 (せいせいどうどう - công khai, đường hoàng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.