強烈(きょうれつ)な個性(こせい)。
Cá tính mạnh mẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mạnh mẽ / Quyết liệt
強烈 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mạnh mẽ / Quyết liệt.
Cách đọc là きょうれつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうれつ
Hán Việt: Cưỡng Liệt
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 42
強烈(きょうれつ)な個性(こせい)。
Cá tính mạnh mẽ.
彼のスピーチは聴衆に強烈なインパクトを与えた。
Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ra một tác động mạnh mẽ đến khán giả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.