標高が高くなるほど空気が希薄になり、息苦しくなる。
Càng lên cao, không khí càng loãng và việc hô hấp càng khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
loãng, mật độ thấp; ý thức, tình cảm hoặc mối liên hệ yếu
希薄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là loãng, mật độ thấp; ý thức, tình cảm hoặc mối liên hệ yếu.
Cách đọc là きはく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きはく
Hán Việt: Hy Bạc
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
標高が高くなるほど空気が希薄になり、息苦しくなる。
Càng lên cao, không khí càng loãng và việc hô hấp càng khó khăn.
都市では近所付き合いが希薄になりやすい。
Ở thành phố, quan hệ láng giềng dễ trở nên lỏng lẻo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.