乏しい
とぼしい
Nghĩa: thiếu, khan hiếm; nghèo nàn về số lượng hoặc nội dung
Loại: Tính từ い
Ví dụ 1
彼は実務経験に乏しいため、指導が必要だ。
Anh ấy còn ít kinh nghiệm thực tế nên cần được hướng dẫn.
Ví dụ 2
この地域は水資源に乏しい。
Khu vực này khan hiếm tài nguyên nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とぼしい
Nghĩa: thiếu, khan hiếm; nghèo nàn về số lượng hoặc nội dung
Loại: Tính từ い
Ví dụ 1
彼は実務経験に乏しいため、指導が必要だ。
Anh ấy còn ít kinh nghiệm thực tế nên cần được hướng dẫn.
Ví dụ 2
この地域は水資源に乏しい。
Khu vực này khan hiếm tài nguyên nước.
きはく
Nghĩa: loãng, mật độ thấp; ý thức, tình cảm hoặc mối liên hệ yếu
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
標高が高くなるほど空気が希薄になり、息苦しくなる。
Càng lên cao, không khí càng loãng và việc hô hấp càng khó khăn.
Ví dụ 2
都市では近所付き合いが希薄になりやすい。
Ở thành phố, quan hệ láng giềng dễ trở nên lỏng lẻo.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.