強烈
きょうれつ
Nghĩa: Mạnh mẽ / Quyết liệt
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
強烈(きょうれつ)な個性(こせい)。
Cá tính mạnh mẽ.
Ví dụ 2
彼のスピーチは聴衆に強烈なインパクトを与えた。
Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ra một tác động mạnh mẽ đến khán giả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きょうれつ
Nghĩa: Mạnh mẽ / Quyết liệt
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
強烈(きょうれつ)な個性(こせい)。
Cá tính mạnh mẽ.
Ví dụ 2
彼のスピーチは聴衆に強烈なインパクトを与えた。
Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ra một tác động mạnh mẽ đến khán giả.
つよい
Nghĩa: mạnh; có mức độ cao, khả năng chịu đựng hoặc ảnh hưởng lớn
Loại: Tính từ i
Ví dụ 1
この素材は熱に強い。
Vật liệu này chịu nhiệt tốt.
Ví dụ 2
彼は責任感が強く、途中で投げ出さない。
Anh ấy có tinh thần trách nhiệm cao và không bỏ dở giữa chừng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.