突然の知らせに大きな衝撃を受けた。
Tôi bị sốc mạnh trước tin bất ngờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cú sốc, tác động mạnh về thể chất, tinh thần hoặc xã hội
衝撃 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cú sốc, tác động mạnh về thể chất, tinh thần hoặc xã hội.
Cách đọc là しょうげき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうげき
Hán Việt: Xung Kích
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
突然の知らせに大きな衝撃を受けた。
Tôi bị sốc mạnh trước tin bất ngờ.
事故の衝撃で車の前部が大きく壊れた。
Phần đầu xe hư hỏng nặng do lực va chạm của tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.