まれに、この薬でショック症状が起こることがありますので、注意深く観察してください。
Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc này có thể gây ra các triệu chứng sốc, vì vậy hãy theo dõi cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Các triệu chứng sốc (tình trạng suy tuần hoàn cấp tính, có thể đe dọa tính mạng, bao gồm hạ huyết áp, xanh xao, vã mồ hôi, mạch nhanh yếu).
ショック症状 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Các triệu chứng sốc (tình trạng suy tuần hoàn cấp tính, có thể đe dọa tính mạng, bao gồm hạ huyết áp, xanh xao, vã mồ hôi, mạch nhanh yếu)..
Cách đọc là ショックしょうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ショックしょうじょう
Hán Việt: (Từ ngoại lai) Chứng trạng sốc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
まれに、この薬でショック症状が起こることがありますので、注意深く観察してください。
Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc này có thể gây ra các triệu chứng sốc, vì vậy hãy theo dõi cẩn thận.
ショック症状が現れた場合は、直ちに服用を中止し、医療機関を受診してください。
Nếu xuất hiện các triệu chứng sốc, hãy ngừng dùng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.