薬を飲む前に副作用を確認した。
Tôi kiểm tra tác dụng phụ trước khi uống thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tác dụng phụ không mong muốn của thuốc hoặc biện pháp
副作用 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tác dụng phụ không mong muốn của thuốc hoặc biện pháp.
Cách đọc là ふくさよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふくさよう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
薬を飲む前に副作用を確認した。
Tôi kiểm tra tác dụng phụ trước khi uống thuốc.
強い副作用が出たため、治療法を変更した。
Do xuất hiện tác dụng phụ mạnh nên phương pháp điều trị đã được thay đổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.