大きな見出しが読者に強いインパクトを与えた。
Tiêu đề lớn tạo ấn tượng mạnh với người đọc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tác động mạnh, ấn tượng sâu sắc; sức gây chú ý về hình ảnh hoặc nội dung
インパクト trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tác động mạnh, ấn tượng sâu sắc; sức gây chú ý về hình ảnh hoặc nội dung.
Từ này được viết và đọc là インパクト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: インパクト
Hán Việt: IMPACT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
大きな見出しが読者に強いインパクトを与えた。
Tiêu đề lớn tạo ấn tượng mạnh với người đọc.
新商品のデザインは視覚的なインパクトがある。
Thiết kế sản phẩm mới có tác động thị giác mạnh.
Từ gần nghĩa: 衝撃
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.