未開(みかい)の地(ち)。
Vùng đất chưa khai phá.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chưa khai phá
未開 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chưa khai phá.
Cách đọc là みかい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みかい
Hán Việt: Vị Khai
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: Túi 11
未開(みかい)の地(ち)。
Vùng đất chưa khai phá.
未開(みかい)の民族(みんぞく)。
Dân tộc nguyên thủy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.