未開
みかい
Nghĩa: Chưa khai phá
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
未開(みかい)の地(ち)。
Vùng đất chưa khai phá.
Ví dụ 2
未開(みかい)の民族(みんぞく)。
Dân tộc nguyên thủy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
みかい
Nghĩa: Chưa khai phá
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
未開(みかい)の地(ち)。
Vùng đất chưa khai phá.
Ví dụ 2
未開(みかい)の民族(みんぞく)。
Dân tộc nguyên thủy.
ぶんめい
Nghĩa: nền văn minh và hệ thống xã hội, kỹ thuật, văn hóa phát triển
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
古代文明の遺跡を調査する。
Điều tra di tích của nền văn minh cổ đại.
Ví dụ 2
科学技術は現代文明を大きく変えた。
Khoa học kỹ thuật đã thay đổi mạnh mẽ văn minh hiện đại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.