この寺は地元の人々にとって神聖な場所だ。
Ngôi chùa này là một nơi linh thiêng đối với người dân địa phương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Linh thiêng, thiêng liêng, thần thánh
神聖 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Linh thiêng, thiêng liêng, thần thánh.
Cách đọc là しんせい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na, Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんせい
Hán Việt: THẦN THÁNH
Loại từ: Tính từ đuôi na, Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 7
この寺は地元の人々にとって神聖な場所だ。
Ngôi chùa này là một nơi linh thiêng đối với người dân địa phương.
結婚の誓いは神聖なものとして守られるべきだ。
Lời thề hôn nhân nên được giữ gìn như một điều thiêng liêng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.