彼の行動は崇高な精神に基づいていた。
Hành động của anh ấy dựa trên một tinh thần cao cả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cao cả, siêu phàm, thiêng liêng
崇高 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cao cả, siêu phàm, thiêng liêng.
Cách đọc là すうこう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ -na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すうこう
Hán Việt: SÙNG CAO
Loại từ: Tính từ -na
Nguồn/bài: Túi 46
彼の行動は崇高な精神に基づいていた。
Hành động của anh ấy dựa trên một tinh thần cao cả.
崇高な理想を追求する。
Theo đuổi một lý tưởng cao đẹp.
Từ gần nghĩa: 尊い (とうとい), 神聖な (しんせいな), 高貴な (こうきな)
Từ trái nghĩa: 卑俗 (ひぞく - tầm thường, hạ đẳng)
Liên quan: 崇拝 (すうはい - sùng bái), 崇敬 (すうけい - sùng kính)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.