篤い(あつい)信仰(しんこう)。
Tín ngưỡng sâu sắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tín ngưỡng
信仰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tín ngưỡng.
Cách đọc là しんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんこう
Hán Việt: Tín Ngưỡng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 41
篤い(あつい)信仰(しんこう)。
Tín ngưỡng sâu sắc.
多くの人々が、困難な状況に直面した際に、信仰に心の支えを求める。
Nhiều người tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần trong tín ngưỡng khi đối mặt với hoàn cảnh khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.