周囲に反対されても、自分の信念を貫いた。
Dù bị mọi người phản đối, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
niềm tin và nguyên tắc vững chắc mà một người kiên trì giữ theo
信念 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là niềm tin và nguyên tắc vững chắc mà một người kiên trì giữ theo.
Cách đọc là しんねん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんねん
Hán Việt: TÍN NIỆM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
周囲に反対されても、自分の信念を貫いた。
Dù bị mọi người phản đối, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.
強い信念が困難な時期の彼を支えた。
Niềm tin mạnh mẽ đã nâng đỡ anh ấy trong giai đoạn khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.