確固(かっこ)たる信条(しんじょう)。
Niềm tin sống vững chắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Niềm tin sống
信条 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Niềm tin sống.
Cách đọc là しんじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんじょう
Hán Việt: Tín
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 20
確固(かっこ)たる信条(しんじょう)。
Niềm tin sống vững chắc.
彼の信条は「正直が一番」だ。
Niềm tin của anh ấy là "Trung thực là tốt nhất".
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.