信仰
しんこう
Nghĩa: Tín ngưỡng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
篤い(あつい)信仰(しんこう)。
Tín ngưỡng sâu sắc.
Ví dụ 2
多くの人々が、困難な状況に直面した際に、信仰に心の支えを求める。
Nhiều người tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần trong tín ngưỡng khi đối mặt với hoàn cảnh khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しんこう
Nghĩa: Tín ngưỡng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
篤い(あつい)信仰(しんこう)。
Tín ngưỡng sâu sắc.
Ví dụ 2
多くの人々が、困難な状況に直面した際に、信仰に心の支えを求める。
Nhiều người tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần trong tín ngưỡng khi đối mặt với hoàn cảnh khó khăn.
しんねん
Nghĩa: niềm tin và nguyên tắc vững chắc mà một người kiên trì giữ theo
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
周囲に反対されても、自分の信念を貫いた。
Dù bị mọi người phản đối, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.
Ví dụ 2
強い信念が困難な時期の彼を支えた。
Niềm tin mạnh mẽ đã nâng đỡ anh ấy trong giai đoạn khó khăn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.