簡便(かんべん)な方法(ほうほう)。
Phương pháp đơn giản tiện lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đơn giản tiện lợi
簡便 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đơn giản tiện lợi.
Cách đọc là かんべん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんべん
Hán Việt: Giản Tiện
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 38
簡便(かんべん)な方法(ほうほう)。
Phương pháp đơn giản tiện lợi.
このソフトウェアは、誰でも簡便に操作できるように設計されている。
Phần mềm này được thiết kế để bất cứ ai cũng có thể thao tác một cách đơn giản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.