簡便
かんべん
Nghĩa: Đơn giản tiện lợi
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
簡便(かんべん)な方法(ほうほう)。
Phương pháp đơn giản tiện lợi.
Ví dụ 2
このソフトウェアは、誰でも簡便に操作できるように設計されている。
Phần mềm này được thiết kế để bất cứ ai cũng có thể thao tác một cách đơn giản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんべん
Nghĩa: Đơn giản tiện lợi
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
簡便(かんべん)な方法(ほうほう)。
Phương pháp đơn giản tiện lợi.
Ví dụ 2
このソフトウェアは、誰でも簡便に操作できるように設計されている。
Phần mềm này được thiết kế để bất cứ ai cũng có thể thao tác một cách đơn giản.
てがる
Nghĩa: dễ dàng, tiện lợi, không tốn nhiều công sức hoặc chi phí
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
この料理は材料が少なく、手軽に作れる。
Món này ít nguyên liệu và có thể làm dễ dàng.
Ví dụ 2
スマートフォンで手軽に予約できる。
Có thể đặt chỗ tiện lợi bằng điện thoại thông minh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.