簡素(かんそ)な造り(つくり)。
Cấu trúc giản dị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giản dị
簡素 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giản dị.
Cách đọc là かんそ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんそ
Hán Việt: Giản Tố
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 25
簡素(かんそ)な造り(つくり)。
Cấu trúc giản dị.
簡素な生活を送る。
Sống một cuộc sống giản dị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.