簡素
かんそ
Nghĩa: Giản dị
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
簡素(かんそ)な造り(つくり)。
Cấu trúc giản dị.
Ví dụ 2
簡素な生活を送る。
Sống một cuộc sống giản dị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんそ
Nghĩa: Giản dị
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
簡素(かんそ)な造り(つくり)。
Cấu trúc giản dị.
Ví dụ 2
簡素な生活を送る。
Sống một cuộc sống giản dị.
しっそ
Nghĩa: Giản dị, đơn giản, thanh đạm, tiết kiệm
Loại: Tính từ đuôi な / Danh từ
Ví dụ 1
彼女は質素な生活を送っている。
Cô ấy sống một cuộc sống giản dị.
Ví dụ 2
質素な食事でも心は豊かだ。
Dù bữa ăn thanh đạm nhưng tâm hồn vẫn phong phú.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.