伙しい(おびただしい)被害(ひがい)。
Thiệt hại khủng khiếp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khủng khiếp
伙しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khủng khiếp.
Cách đọc là おびただしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おびただしい
Hán Việt: Hoả
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: Túi 34
伙しい(おびただしい)被害(ひがい)。
Thiệt hại khủng khiếp.
昨夜の事故では、おびただしい数の負傷者が出た。
Trong vụ tai nạn đêm qua, đã có một số lượng lớn người bị thương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.