伙しい
おびただしい
Nghĩa: Khủng khiếp
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
伙しい(おびただしい)被害(ひがい)。
Thiệt hại khủng khiếp.
Ví dụ 2
昨夜の事故では、おびただしい数の負傷者が出た。
Trong vụ tai nạn đêm qua, đã có một số lượng lớn người bị thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おびただしい
Nghĩa: Khủng khiếp
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
伙しい(おびただしい)被害(ひがい)。
Thiệt hại khủng khiếp.
Ví dụ 2
昨夜の事故では、おびただしい数の負傷者が出た。
Trong vụ tai nạn đêm qua, đã có một số lượng lớn người bị thương.
ぼうだい
Nghĩa: vô cùng lớn về số lượng, quy mô hoặc khối lượng
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
調査には膨大な量のデータが必要だ。
Cuộc điều tra cần một lượng dữ liệu khổng lồ.
Ví dụ 2
建設には膨大な費用と時間がかかった。
Việc xây dựng tốn chi phí và thời gian vô cùng lớn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.