残忍(ざんにん)な手口(てぐち)。
Thủ đoạn tàn nhẫn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tàn nhẫn
残忍 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tàn nhẫn.
Cách đọc là ざんにん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざんにん
Hán Việt: Nhẫn
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 43
残忍(ざんにん)な手口(てぐち)。
Thủ đoạn tàn nhẫn.
彼は残忍な性格で、他人を傷つけることに何の躊躇もない。
Anh ta có tính cách tàn nhẫn, không hề ngần ngại làm tổn thương người khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.