残忍
ざんにん
Nghĩa: Tàn nhẫn
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
残忍(ざんにん)な手口(てぐち)。
Thủ đoạn tàn nhẫn.
Ví dụ 2
彼は残忍な性格で、他人を傷つけることに何の躊躇もない。
Anh ta có tính cách tàn nhẫn, không hề ngần ngại làm tổn thương người khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ざんにん
Nghĩa: Tàn nhẫn
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
残忍(ざんにん)な手口(てぐち)。
Thủ đoạn tàn nhẫn.
Ví dụ 2
彼は残忍な性格で、他人を傷つけることに何の躊躇もない。
Anh ta có tính cách tàn nhẫn, không hề ngần ngại làm tổn thương người khác.
ざんこく
Nghĩa: tàn nhẫn, dã man; gây đau đớn và không có lòng thương xót
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
事件の残酷な内容に、多くの人が言葉を失った。
Nội dung tàn nhẫn của vụ việc khiến nhiều người không nói nên lời.
Ví dụ 2
弱い動物を苦しめるのは残酷な行為だ。
Hành hạ động vật yếu thế là hành vi tàn nhẫn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.