事件の残酷な内容に、多くの人が言葉を失った。
Nội dung tàn nhẫn của vụ việc khiến nhiều người không nói nên lời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tàn nhẫn, dã man; gây đau đớn và không có lòng thương xót
残酷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tàn nhẫn, dã man; gây đau đớn và không có lòng thương xót.
Cách đọc là ざんこく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざんこく
Hán Việt: TÀN KHỐC
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
事件の残酷な内容に、多くの人が言葉を失った。
Nội dung tàn nhẫn của vụ việc khiến nhiều người không nói nên lời.
弱い動物を苦しめるのは残酷な行為だ。
Hành hạ động vật yếu thế là hành vi tàn nhẫn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.