仕事(しごと)に夢中(muchuu)だ。
Say mê công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Say mê
夢中 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Say mê.
Cách đọc là むちゅう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むちゅう
Hán Việt: Mộng Trúng
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: Túi 24
仕事(しごと)に夢中(muchuu)だ。
Say mê công việc.
子供たちは遊びに夢中になっている。
Bọn trẻ đang say mê chơi đùa.
Từ gần nghĩa: 熱中
Từ trái nghĩa: 無関心
Liên quan: 夢中になる, 没頭
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.