気軽(きがる)に相談(そうだん)する。
Sẵn lòng thảo luận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sẵn lòng / Thoải mái
気軽 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sẵn lòng / Thoải mái.
Cách đọc là きがる.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがる
Hán Việt: Khí Khinh
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: Túi 16
気軽(きがる)に相談(そうだん)する。
Sẵn lòng thảo luận.
気軽(きがる)な服装(ふくそう)で来(き)てください。
Hãy đến với trang phục thoải mái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.