気兼ね
きがね
Nghĩa: Ngần ngại / Gò bó
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
気兼ね(きがね)なく話す(はなす)。
Nói chuyện thoải mái.
Ví dụ 2
彼はいつも他人に気兼ねして、自分の意見を言わない。
Anh ấy lúc nào cũng ngần ngại người khác mà không nói ra ý kiến của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きがね
Nghĩa: Ngần ngại / Gò bó
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
気兼ね(きがね)なく話す(はなす)。
Nói chuyện thoải mái.
Ví dụ 2
彼はいつも他人に気兼ねして、自分の意見を言わない。
Anh ấy lúc nào cũng ngần ngại người khác mà không nói ra ý kiến của mình.
きがる
Nghĩa: Sẵn lòng / Thoải mái
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
気軽(きがる)に相談(そうだん)する。
Sẵn lòng thảo luận.
Ví dụ 2
気軽(きがる)な服装(ふくそう)で来(き)てください。
Hãy đến với trang phục thoải mái.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.