穏便(おんびん)に済ませる(すませる)。
Kết thúc một cách ổn thỏa (hòa nhã).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Yên ổn / Hòa nhã
穏便 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Yên ổn / Hòa nhã.
Cách đọc là おんびん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おんびん
Hán Việt: Tiện
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 42
穏便(おんびん)に済ませる(すませる)。
Kết thúc một cách ổn thỏa (hòa nhã).
彼は常に穏便な態度で人と接するため、周囲からの信頼が厚い。
Anh ấy luôn đối xử với mọi người một cách hòa nhã, nên được mọi người xung quanh rất tin tưởng.
Từ gần nghĩa: 円満 (えんまん), 平和的 (へいわてき)
Từ trái nghĩa: 強硬 (きょうこう), 厳格 (げんかく)
Liên quan: 事なかれ主義 (ことなかれしゅぎ), 丸く収める (まるくおさめる)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.