劇的(げきてき)な幕切れ(まくぎれ)。
Cái kết đầy kịch tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kịch tính
劇的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kịch tính.
Cách đọc là げきてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げきてき
Hán Việt: Kịch Đích
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 42
劇的(げきてき)な幕切れ(まくぎれ)。
Cái kết đầy kịch tính.
長年の努力の末、彼はついにキャリアにおいて劇的な変化を遂げた。
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được một sự thay đổi kịch tính trong sự nghiệp của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.