機敏(きびん)に動く(うごく)。
Hành động nhanh nhẹn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhanh nhẹn
機敏 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhanh nhẹn.
Cách đọc là きびん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きびん
Hán Việt: Cơ Mẫn
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 15
機敏(きびん)に動く(うごく)。
Hành động nhanh nhẹn.
彼は機敏な判断で危機を乗り越えた。
Anh ấy đã vượt qua khủng hoảng bằng một phán đoán nhanh nhạy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.