機敏
きびん
Nghĩa: Nhanh nhẹn
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
機敏(きびん)に動く(うごく)。
Hành động nhanh nhẹn.
Ví dụ 2
彼は機敏な判断で危機を乗り越えた。
Anh ấy đã vượt qua khủng hoảng bằng một phán đoán nhanh nhạy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きびん
Nghĩa: Nhanh nhẹn
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
機敏(きびん)に動く(うごく)。
Hành động nhanh nhẹn.
Ví dụ 2
彼は機敏な判断で危機を乗り越えた。
Anh ấy đã vượt qua khủng hoảng bằng một phán đoán nhanh nhạy.
すばやい
Nghĩa: nhanh nhẹn, mau lẹ; phản ứng hoặc hành động trong thời gian rất ngắn
Loại: Tính từ i
Ví dụ 1
猫が素早い動きで塀の上に飛び乗った。
Con mèo nhảy lên bờ tường bằng động tác nhanh nhẹn.
Ví dụ 2
担当者は苦情に素早く対応した。
Người phụ trách xử lý khiếu nại rất nhanh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.