猫が素早い動きで塀の上に飛び乗った。
Con mèo nhảy lên bờ tường bằng động tác nhanh nhẹn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhanh nhẹn, mau lẹ; phản ứng hoặc hành động trong thời gian rất ngắn
素早い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhanh nhẹn, mau lẹ; phản ứng hoặc hành động trong thời gian rất ngắn.
Cách đọc là すばやい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すばやい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
猫が素早い動きで塀の上に飛び乗った。
Con mèo nhảy lên bờ tường bằng động tác nhanh nhẹn.
担当者は苦情に素早く対応した。
Người phụ trách xử lý khiếu nại rất nhanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.