選手は敏捷な動きで相手をかわした。
Vận động viên né đối thủ bằng động tác nhanh nhẹn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhanh nhẹn, lanh lẹ trong động tác; phản ứng và phán đoán nhanh
敏捷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lẹ trong động tác; phản ứng và phán đoán nhanh.
Cách đọc là びんしょう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びんしょう
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
選手は敏捷な動きで相手をかわした。
Vận động viên né đối thủ bằng động tác nhanh nhẹn.
災害現場では敏捷な判断と行動が求められる。
Tại hiện trường thiên tai, cần phán đoán và hành động mau lẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.