要点(ようてん)を簡潔(かんけつ)に書く(かく)。
Viết các điểm chính súc tích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Súc tích
簡潔 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Súc tích.
Cách đọc là kanketsu.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: kanketsu
Hán Việt: Giản Khiết
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: Túi 13
要点(ようてん)を簡潔(かんけつ)に書く(かく)。
Viết các điểm chính súc tích.
彼の説明は簡潔で分かりやすかった。
Lời giải thích của anh ấy súc tích và dễ hiểu.
Từ gần nghĩa: 簡明
Từ trái nghĩa: 冗長
Liên quan: 簡略
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.