Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

重苦しい (おもくるしい) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Nặng nề

重苦しい nghĩa là gì?

重苦しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nặng nề.

重苦しい đọc thế nào?

Cách đọc là おもくるしい.

Cách dùng 重苦しい trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

重苦しい thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: おもくるしい

Loại từ: Tính từ đuôi i

Nguồn/bài: Túi 11

Ví dụ với 重苦しい

重苦しい(おもくるしい)雰囲気(ふんいき)。

Bầu không khí nặng nề.

彼の言葉が会議室に重苦しい沈黙をもたらした。

Lời nói của anh ấy đã mang lại sự im lặng nặng nề cho phòng họp.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút