朝の海辺を散歩するのは、とても快いものです。
Đi dạo trên bãi biển vào buổi sáng là một điều rất dễ chịu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái, vui vẻ
快い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái, vui vẻ.
Cách đọc là こころよい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころよい
Hán Việt: KHOÁI
Loại từ: Tính từ đuôi i
Nguồn/bài: Túi 2
朝の海辺を散歩するのは、とても快いものです。
Đi dạo trên bãi biển vào buổi sáng là một điều rất dễ chịu.
彼女の快い返事に、私は安心した。
Tôi đã yên tâm khi nhận được câu trả lời vui vẻ/dễ chịu của cô ấy.
Từ gần nghĩa: 心地よい, 気持ちいい
Từ trái nghĩa: 不快な
Liên quan: 快適, 快感
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.