人生を旅に例える人が多い。
Nhiều người ví cuộc đời như một chuyến đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ví von, so sánh, lấy ví dụ
例える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ví von, so sánh, lấy ví dụ.
Cách đọc là たとえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たとえる
Hán Việt: Lệ
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 5
人生を旅に例える人が多い。
Nhiều người ví cuộc đời như một chuyến đi.
彼女の美しさを花に例えるのは、決して誇張ではない。
Ví von vẻ đẹp của cô ấy như một bông hoa, đó hoàn toàn không phải là nói quá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.