カルト教団は信者を洗脳し、多額の寄付を強要した。
Giáo phái tà giáo đã tẩy não các tín đồ và ép buộc họ quyên góp số tiền lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tẩy não; thao túng tư tưởng.
洗脳 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tẩy não; thao túng tư tưởng..
Cách đọc là せんのう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんのう
Hán Việt: TẨY NÃO
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
カルト教団は信者を洗脳し、多額の寄付を強要した。
Giáo phái tà giáo đã tẩy não các tín đồ và ép buộc họ quyên góp số tiền lớn.
彼は洗脳されて、自分の意見を持てなくなってしまった。
Anh ấy đã bị tẩy não và không thể có chính kiến của riêng mình nữa.
Liên quan: 心理操作, 思想統制, 扇動, マインドコントロール
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.