提出された書類の内容と事実には相違がある。
Nội dung của tài liệu đã nộp và sự thật có sự sai khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự khác biệt, sự sai khác, sự không phù hợp
相違 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự khác biệt, sự sai khác, sự không phù hợp.
Cách đọc là そうい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうい
Hán Việt: TƯƠNG VI
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
提出された書類の内容と事実には相違がある。
Nội dung của tài liệu đã nộp và sự thật có sự sai khác.
両者の意見には大きな相違が見られ、合意に至らなかった。
Quan điểm của hai bên có sự khác biệt lớn nên đã không đạt được thỏa thuận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.