生徒たちは体育館に整列した。
Các học sinh đã xếp hàng vào nhà thể chất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sắp xếp hàng, xếp hàng, căn chỉnh, sắp xếp theo thứ tự
整列 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sắp xếp hàng, xếp hàng, căn chỉnh, sắp xếp theo thứ tự.
Cách đọc là せいれつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいれつ
Hán Việt: CHỈNH LIỆT
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
生徒たちは体育館に整列した。
Các học sinh đã xếp hàng vào nhà thể chất.
この文章は左揃えで整列されています。
Đoạn văn này được căn chỉnh thẳng lề trái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.