会議の前に資料と設備を整える。
Chuẩn bị tài liệu và thiết bị trước cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sắp xếp, chỉnh sửa hoặc chuẩn bị cho trạng thái đầy đủ và ngăn nắp
整える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sắp xếp, chỉnh sửa hoặc chuẩn bị cho trạng thái đầy đủ và ngăn nắp.
Cách đọc là ととのえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ととのえる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
会議の前に資料と設備を整える。
Chuẩn bị tài liệu và thiết bị trước cuộc họp.
呼吸を整えてからもう一度走り出した。
Tôi điều hòa hơi thở rồi bắt đầu chạy lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.